tâm chí

Học thuật
Thân thiện
tâm chí

Để hết tâm chí vào việc học, cậu bé ngồi đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý nghĩ, tình cảm tập trung cao độ vào một đối tượng, công việc hay mục tiêu nào đó: "Tâm chí" chỉ sự tập trung toàn bộ suy nghĩ cảm xúc của một người vào một việc cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy dồn hết tâm chí vào việc nghiên cứu. (Anh ấy tập trung toàn bộ suy nghĩ tình cảm vào việc nghiên cứu.)
    • Người nghệ sĩ phải để tâm chí vào từng nét vẽ. (Người nghệ sĩ phải tập trung ý nghĩ tình cảm vào từng nét vẽ.)
    • ấy làm việc với cả tâm chí của mình. ( ấy làm việc với toàn bộ sự tập trung suy nghĩ tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dồn tâm chí": Tập trung toàn bộ ý nghĩ nỗ lực.
    • Muốn thành công, anh phải dồn tâm chí vào một mục tiêu duy nhất.
  • "Để hết tâm chí": Dành toàn bộ sự chú ý tình cảm.
    • Nhà giáo ấy để hết tâm chí vào việc dạy dỗ học trò.
Biến thể từ gần giống
  • Tâm trí (danh từ): Tâm hồn trí óc; thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ đời sống nội tâm (bao gồm cả tư tưởng, tình cảm, ý chí).
  • Tâm ý (danh từ): Ý nghĩ, tư tưởng trong lòng; thường nhấn mạnh đến ý định, nguyện vọng bên trong.
  • Chú tâm (động từ): Để tâm, chú ý đến.
Từ đồng nghĩa
  • Tâm lực: Sức lực của tâm trí.
  • Tâm huyết: Tình cảm, nhiệt huyết đặt vào công việc.
  • Tư tưởng: Ý nghĩ, suy nghĩ (nhưng ít hàm chứa yếu tố tình cảm như "tâm chí").
Lưu ý sử dụng
  • "Tâm chí" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh thể hiện sự nghiêm túc, tập trung cao độ.
  • Từ này nhấn mạnh sự hợp nhất giữa yếu tố tình cảm ("tâm") ý chí, suy nghĩ ("chí") hướng về một đối tượng.
tâm chí

Để hết tâm chí vào việc học, cậu bé ngồi đọc sách trong thư viện.

  1. ý nghĩ, tình cảm tập trung vào cái : Để hết tâm trí vào công tác.