tâm chí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý nghĩ, tình cảm tập trung cao độ vào một đối tượng, công việc hay mục tiêu nào đó: "Tâm chí" chỉ sự tập trung toàn bộ suy nghĩ và cảm xúc của một người vào một việc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy dồn hết tâm chí vào việc nghiên cứu. (Anh ấy tập trung toàn bộ suy nghĩ và tình cảm vào việc nghiên cứu.)
- Người nghệ sĩ phải để tâm chí vào từng nét vẽ. (Người nghệ sĩ phải tập trung ý nghĩ và tình cảm vào từng nét vẽ.)
- Cô ấy làm việc với cả tâm chí của mình. (Cô ấy làm việc với toàn bộ sự tập trung suy nghĩ và tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dồn tâm chí": Tập trung toàn bộ ý nghĩ và nỗ lực.
- Muốn thành công, anh phải dồn tâm chí vào một mục tiêu duy nhất.
- "Để hết tâm chí": Dành toàn bộ sự chú ý và tình cảm.
- Nhà giáo ấy để hết tâm chí vào việc dạy dỗ học trò.
Biến thể và từ gần giống
- Tâm trí (danh từ): Tâm hồn và trí óc; thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ toàn bộ đời sống nội tâm (bao gồm cả tư tưởng, tình cảm, ý chí).
- Tâm ý (danh từ): Ý nghĩ, tư tưởng trong lòng; thường nhấn mạnh đến ý định, nguyện vọng bên trong.
- Chú tâm (động từ): Để tâm, chú ý đến.
Từ đồng nghĩa
- Tâm lực: Sức lực của tâm trí.
- Tâm huyết: Tình cảm, nhiệt huyết đặt vào công việc.
- Tư tưởng: Ý nghĩ, suy nghĩ (nhưng ít hàm chứa yếu tố tình cảm như "tâm chí").
Lưu ý sử dụng
- "Tâm chí" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh thể hiện sự nghiêm túc, tập trung cao độ.
- Từ này nhấn mạnh sự hợp nhất giữa yếu tố tình cảm ("tâm") và ý chí, suy nghĩ ("chí") hướng về một đối tượng.
- ý nghĩ, tình cảm tập trung vào cái gì: Để hết tâm trí vào công tác.